Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi sang phát triển bền vững, ESG (Environmental, Social, and Governance) trở thành khung đánh giá quan trọng phản ánh cam kết của doanh nghiệp đối với môi trường, xã hội và quản trị. Để đảm bảo tính minh bạch và khả năng so sánh giữa các tổ chức, nhiều bộ tiêu chuẩn ESG quốc tế đã được xây dựng và áp dụng rộng rãi. Trong đó, GRI (Global Reporting Initiative), SASB (Sustainability Accounting Standards Board), TCFD (Task Force on Climate-related Financial Disclosures) và ISSB (International Sustainability Standards Board) là bốn bộ tiêu chuẩn tiêu biểu, định hình phương pháp báo cáo và quản trị bền vững toàn cầu. Việc tìm hiểu và so sánh các tiêu chuẩn này giúp làm rõ xu hướng hội tụ trong công bố thông tin ESG hiện nay.

GRI (Global Reporting Initiative)
Sơ lược về GRI (Sáng kiến báo cáo toàn cầu)
- GRI là bộ tiêu chuẩn báo cáo phát triển bền vững được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới.
- Ra đời từ năm 1997, do tổ chức phi lợi nhuận Global Reporting Initiative phát triển.
- Mục tiêu chính: minh bạch hóa tác động của doanh nghiệp lên môi trường, xã hội và kinh tế.
Đặc điểm nổi bật
- Hướng đến mọi bên liên quan , không chỉ nhà đầu tư.
- Cung cấp hướng dẫn cụ thể cho từng chủ đề, ví dụ: nước, năng lượng, quyền lao động, bình đẳng giới…
- Cấu trúc gồm:
- GRI Universal Standards (tiêu chuẩn chung),
- GRI Topic Standards (chủ đề cụ thể),
- GRI Sector Standards (ngành nghề).
Ưu điểm & Hạn chế
- Ưu điểm: Toàn diện, dễ tiếp cận, minh bạch.
- Hạn chế: Báo cáo có thể dài, ít tập trung vào yếu tố tài chính hoặc giá trị cho nhà đầu tư.

SASB (Sustainability Accounting Standards Board)
Sơ lược về SASB (Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Bền vững)
- Thành lập năm 2011 tại Mỹ, nay trực thuộc Value Reporting Foundation (sáp nhập vào IFRS Foundation năm 2022).
- SASB tập trung vào các vấn đề ESG có ảnh hưởng tài chính trọng yếu đến doanh nghiệp.
Đặc điểm nổi bật
- Định hướng theo ngành nghề cụ thể (77 ngành).
- Giúp doanh nghiệp xác định chỉ số ESG nào có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất tài chính.
- Thường được kết hợp trong báo cáo tích hợp (Integrated Report) hoặc báo cáo tài chính.
Ưu điểm & Hạn chế
- Ưu điểm: Rõ ràng, hướng đến nhà đầu tư, dễ so sánh giữa các công ty cùng ngành.
- Hạn chế: Không toàn diện về mặt tác động xã hội/môi trường ngoài phạm vi tài chính

TCFD (Task Force on Climate-related Financial Disclosures)
Sơ lược về TCFD (Lực lượng đặc nhiệm về công bố thông tin tài chính liên quan đến khí hậu
- Do Financial Stability Board (FSB) thành lập năm 2015, theo sáng kiến của G20.
- Mục tiêu: khuyến khích minh bạch về rủi ro và cơ hội tài chính liên quan đến biến đổi khí hậu.
Đặc điểm nổi bật
- Tập trung vào rủi ro khí hậu hơn là toàn bộ ESG.
- Gồm 4 trụ cột chính:
- Governance – Quản trị rủi ro khí hậu;
- Strategy – Chiến lược ứng phó;
- Risk Management – Quản lý rủi ro khí hậu;
- Metrics & Targets – Chỉ số và mục tiêu phát thải.
- Nhiều quốc gia và sàn chứng khoán yêu cầu công ty tuân thủ TCFD trong công bố thông tin.
Ưu điểm & Hạn chế
- Ưu điểm: Tập trung sâu vào biến đổi khí hậu, được công nhận toàn cầu.
- Hạn chế: Phạm vi hẹp (chỉ về khí hậu, không bao quát các khía cạnh ESG khác).

ISSB (International Sustainability Standards Board)
Sơ lược về ISSB (Hội đồng Tiêu chuẩn Bền vững Quốc tế)
- ISSB được thành lập năm 2021 bởi IFRS Foundation, nhằm hợp nhất các chuẩn ESG rời rạc (như SASB, TCFD, CDSB).
- Hai tiêu chuẩn đầu tiên được ban hành năm 2023:
- IFRS S1: Công bố thông tin về tính bền vững tổng quát;
- IFRS S2: Công bố thông tin liên quan đến khí hậu (kế thừa TCFD).
Đặc điểm nổi bật
- Hướng đến thông tin tài chính liên quan đến tính bền vững.
- Là bộ chuẩn toàn cầu mới, được kỳ vọng trở thành “chuẩn IFRS cho ESG”.
- ISSB kế thừa tinh hoa của SASB + TCFD + CDSB + IR Framework, tạo sự thống nhất và khả năng so sánh toàn cầu.
Ưu điểm & Hạn chế
- Ưu điểm: Tính tích hợp cao, được IFRS hỗ trợ, hướng đến nhà đầu tư.
- Hạn chế: Mới, đang trong giai đoạn triển khai, cần thời gian để phổ cập.

So sánh tổng quát
| Tiêu chuẩn | Trọng tâm | Đối tượng chính | Phạm vi nội dung | Cấp độ áp dụng | Ví dụ sử dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| GRI | Tác động ESG tổng thể | Các bên liên quan | Môi trường, xã hội, quản trị | Toàn cầu, mọi loại hình DN | Báo cáo phát triển bền vững |
| SASB | Tác động tài chính của ESG | Nhà đầu tư | Các chỉ số trọng yếu theo ngành | Doanh nghiệp niêm yết | Báo cáo tích hợp |
| TCFD | Rủi ro khí hậu | Nhà đầu tư, cơ quan quản lý | Biến đổi khí hậu, phát thải | Toàn cầu (đặc biệt G20) | Báo cáo rủi ro khí hậu |
| ISSB | Chuẩn hóa toàn cầu ESG-tài chính | Nhà đầu tư, kiểm toán | Tổng thể (theo IFRS S1, S2) | Toàn cầu (đang mở rộng) | Báo cáo tài chính bền vững |
Kết luận
Bốn bộ tiêu chuẩn GRI, SASB, TCFD và ISSB không đối lập mà bổ trợ lẫn nhau.
- GRI giúp doanh nghiệp minh bạch với xã hội,
- SASB và ISSB giúp cung cấp thông tin tài chính cho nhà đầu tư,
- TCFD tập trung riêng vào rủi ro khí hậu.
Xu hướng hiện nay là hợp nhất các chuẩn này theo hướng ISSB làm khung toàn cầu, GRI vẫn giữ vai trò xã hội – môi trường.
Doanh nghiệp Việt Nam có thể kết hợp GRI + ISSB để đáp ứng cả yêu cầu trách nhiệm xã hội lẫn chuẩn mực quốc tế về tài chính bền vững.


