794
Danh sách tham khảo 100 dự án carbon phổ biến được các tổ chức uy tín như Gold Standard, Verra công nhận, tùy theo thời điểm, quốc giá và tổ chức mà mỗi loại dự án có thể có tên gọi khác nhau.
| STT | Project type | Loại dự án |
|---|---|---|
| 1 | Reforestation | Tái trồng rừng |
| 2 | Afforestation | Trồng rừng mới |
| 3 | Forest Conservation (REDD+) | Bảo tồn rừng (REDD+) |
| 4 | Agroforestry | Nông lâm kết hợp |
| 5 | Mangrove Restoration | Phục hồi rừng ngập mặn |
| 6 | Soil Carbon Sequestration | Lưu trữ carbon trong đất |
| 7 | Peatland Restoration | Phục hồi đất than bùn |
| 8 | Improved Forest Management | Quản lý rừng cải tiến |
| 9 | Blue Carbon Projects | Dự án carbon xanh biển |
| 10 | Grassland Restoration | Phục hồi đồng cỏ |
| 11 | Renewable Solar Energy | Năng lượng mặt trời tái tạo |
| 12 | Wind Power Projects | Dự án điện gió |
| 13 | Hydropower Projects | Dự án thủy điện |
| 14 | Geothermal Energy | Năng lượng địa nhiệt |
| 15 | Biomass Energy | Năng lượng sinh khối |
| 16 | Tidal Energy | Năng lượng thủy triều |
| 17 | Wave Energy | Năng lượng sóng biển |
| 18 | Waste-to-Energy | Chuyển chất thải thành năng lượng |
| 19 | Methane Capture from Landfills | Thu hồi methane từ bãi rác |
| 20 | Biogas from Agriculture | Sản xuất biogas từ nông nghiệp |
| 21 | Industrial Energy Efficiency | Hiệu quả năng lượng công nghiệp |
| 22 | Household Energy Efficiency | Hiệu quả năng lượng hộ gia đình |
| 23 | Clean Cookstoves | Bếp nấu sạch |
| 24 | Electric Mobility Projects | Dự án giao thông điện |
| 25 | Public Transport Improvement | Cải thiện giao thông công cộng |
| 26 | LED Lighting Projects | Dự án chiếu sáng LED |
| 27 | Building Energy Efficiency | Hiệu quả năng lượng trong tòa nhà |
| 28 | Smart Grid Projects | Dự án lưới điện thông minh |
| 29 | Battery Storage Projects | Dự án lưu trữ pin |
| 30 | Hydrogen Energy Projects | Dự án năng lượng hydro |
| 31 | Waste Composting | Ủ phân hữu cơ |
| 32 | Organic Waste Management | Quản lý rác hữu cơ |
| 33 | Recycling Projects | Dự án tái chế |
| 34 | Plastic Waste Management | Quản lý rác thải nhựa |
| 35 | Circular Economy Initiatives | Sáng kiến kinh tế tuần hoàn |
| 36 | Carbon Capture and Storage (CCS) | Thu giữ và lưu trữ carbon |
| 37 | Direct Air Capture | Thu giữ carbon trực tiếp từ không khí |
| 38 | Biochar Production | Sản xuất than sinh học (Biochar) |
| 39 | Regenerative Agriculture | Nông nghiệp tái tạo |
| 40 | Climate-Smart Agriculture | Nông nghiệp thông minh với khí hậu |
| 41 | Sustainable Rice Cultivation | Canh tác lúa bền vững |
| 42 | Low-Emission Livestock Management | Quản lý chăn nuôi phát thải thấp |
| 43 | Avoided Conversion of Grasslands | Ngăn chuyển đổi đồng cỏ |
| 44 | Urban Green Spaces | Không gian xanh đô thị |
| 45 | Green Roofs and Walls | Mái xanh và tường xanh |
| 46 | Wetland Conservation | Bảo tồn đất ngập nước |
| 47 | Coral Reef Restoration | Phục hồi rạn san hô |
| 48 | Seaweed Farming for Carbon Sequestration | Nuôi trồng rong biển hấp thụ carbon |
| 49 | Sustainable Fisheries | Ngư nghiệp bền vững |
| 50 | Ship Efficiency Upgrades | Nâng cấp hiệu quả tàu biển |
| 51 | Low-Carbon Cement Production | Sản xuất xi măng phát thải thấp |
| 52 | Low-Carbon Steel Production | Sản xuất thép phát thải thấp |
| 53 | Alternative Refrigerants Projects | Dự án chất làm lạnh thay thế |
| 54 | Avoided Deforestation in Supply Chains | Ngăn mất rừng trong chuỗi cung ứng |
| 55 | Carbon Neutral Shipping | Vận tải biển trung hòa carbon |
| 56 | Electric Freight Transport | Vận tải hàng hóa bằng điện |
| 57 | Energy Efficiency in Water Treatment | Hiệu quả năng lượng trong xử lý nước |
| 58 | Solar Water Heating | Hệ thống nước nóng năng lượng mặt trời |
| 59 | Micro-Hydro Projects | Dự án thủy điện nhỏ |
| 60 | Off-grid Renewable Energy | Năng lượng tái tạo ngoài lưới |
| 61 | Rural Electrification with Renewables | Điện khí hóa nông thôn bằng năng lượng tái tạo |
| 62 | Sustainable Charcoal Production | Sản xuất than củi bền vững |
| 63 | Forest Fire Prevention Projects | Dự án phòng cháy rừng |
| 64 | Fuel Switching in Industry | Chuyển đổi nhiên liệu trong công nghiệp |
| 65 | Electrification of Industrial Processes | Điện hóa quy trình công nghiệp |
| 66 | Low-Emission Mining | Khai thác mỏ phát thải thấp |
| 67 | Carbon Farming | Nông nghiệp lưu trữ carbon |
| 68 | Restoration of Degraded Lands | Phục hồi đất thoái hóa |
| 69 | Rewilding Projects | Dự án tái hoang dã |
| 70 | Wildlife Corridor Creation | Tạo hành lang động vật hoang dã |
| 71 | Eco-tourism for Conservation | Du lịch sinh thái cho bảo tồn |
| 72 | Sustainable Urban Mobility | Giao thông đô thị bền vững |
| 73 | Bicycle Infrastructure Projects | Dự án hạ tầng xe đạp |
| 74 | Rainwater Harvesting Systems | Hệ thống thu gom nước mưa |
| 75 | Sustainable Drainage Systems | Hệ thống thoát nước bền vững |
| 76 | Green Hydrogen Production | Sản xuất hydro xanh |
| 77 | Blue Hydrogen with CCS | Hydro xanh dương kèm lưu trữ carbon |
| 78 | Bio-LNG Production | Sản xuất khí sinh học hóa lỏng (Bio-LNG) |
| 79 | Electric Aviation Projects | Dự án hàng không điện |
| 80 | Sustainable Aviation Fuel (SAF) | Nhiên liệu hàng không bền vững |
| 81 | Ocean Thermal Energy Conversion | Chuyển đổi nhiệt năng đại dương |
| 82 | Marine Biodiversity Conservation | Bảo tồn đa dạng sinh học biển |
| 83 | Low-Emission Urban Heating Systems | Hệ thống sưởi đô thị phát thải thấp |
| 84 | Carbon-Neutral Data Centers | Trung tâm dữ liệu trung hòa carbon |
| 85 | Blockchain for Carbon Tracking | Blockchain cho theo dõi carbon |
| 86 | AI for Energy Optimization | AI tối ưu hóa năng lượng |
| 87 | Remote Sensing for Deforestation Prevention | Viễn thám ngăn mất rừng |
| 88 | Climate Education Programs | Chương trình giáo dục khí hậu |
| 89 | Carbon Literacy Training | Đào tạo kiến thức carbon |
| 90 | Low-Carbon Food Production | Sản xuất thực phẩm phát thải thấp |
| 91 | Plant-Based Protein Production | Sản xuất protein từ thực vật |
| 92 | Sea Freight Optimization | Tối ưu hóa vận tải biển |
| 93 | Low-Emission Rail Transport | Vận tải đường sắt phát thải thấp |
| 94 | Carbon-Neutral Sports Events | Sự kiện thể thao trung hòa carbon |
| 95 | Carbon-Neutral Conferences | Hội nghị trung hòa carbon |
| 96 | Green Building Certification Projects | Dự án chứng nhận công trình xanh |
| 97 | Passive House Design | Thiết kế nhà thụ động |
| 98 | Net-Zero Community Development | Phát triển cộng đồng Net-Zero |
| 99 | Low-Carbon Tourism | Du lịch phát thải thấp |
| 100 | Climate-Resilient Infrastructure | Hạ tầng thích ứng biến đổi khí hậu |


